|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh cơ sở hạ tầng nhà ở.
Kinh doanh khu vui chơi giải trí.
Kinh doanh bất động sản.
Kinh doanh sân golf.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Dịch vụ vận chuyển và lưu trú khách trên tàu.
|
|
3510
|
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn đầu tư tài chính, công nghệ, thiết kế và quản lý kinh doanh.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Đầu tư, nuôi trồng, chế biến, kinh doanh xuất nhập khẩu thủy hải sản.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Dịch vụ vũ trường, karaoke, massage, sauna.
Dịch vụ nuôi, thuần dưỡng thú để kinh doanh biểu diễn xiếc.
Hoạt động văn hóa và dịch vụ văn hóa, vui chơi giải trí công cộng.
|
|
4290
|
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan.
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Dịch vụ thu đổi ngoại tệ.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Kinh doanh siêu thị.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Vận tải hành khách bằng đường thủy.
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Sản xuất bánh kẹo, đồ hộp.
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Sản xuất bia, rượu, nước giải khát.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Kinh doanh khai thác cảng, bến tàu phục vụ khách du lịch.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Dịch vụ vận chuyển khách du lịch.
- Vận tải hành khách bằng taxi.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Dịch vụ xuất nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|