|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cửa - công trình nông ghiệp và phát triển nông thôn; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
- Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất tấm lợp kim loại, khung nhôm, cửa kính, cửa kim loại, cửa nhựa lõi thép, cửa sổ và khung cửa chúng, cửa chớp, cổng, cửa thủy lực, cửa cuốn, cửa inox, mái hiên di động và các loại cửa khác
- Gia công, lắp đặt, dựng nhà bằng khung sắt;
- sản xuất tôn mái lợp, tôn dựng tường và các loại mái tôn khác
- Vách ngăn phòng bằng kim loại
- Gia công, lắp đặt khung, biến quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy lọc nước các loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, kính xây dựng;
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Mua bán vật liệu, phụ kiện cửa các loại;
- Mua bán vật liệu quảng cáo, tấm lợp kim nhôm, tấm mica, tấm fomex, bạt hiflex, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán tấm lợp kim loại, khung nhôm, cửa kính, cửa kim loại, cửa nhựa lõi thép, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, cửa thủy lực, cửa cuốn, cửa inox, mái hiên di động và các loại cửa khác;
- Mua bán sắt thép, tấm ốp tôn, inox;
- Mua bán kim loại khác.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử, điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy; camera quan sát, viễn thông, tin học.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp;
Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp cấp III, hạ tầng kỹ thuật cấp IV;
- Chủ nhiệm đồ án thiết kế công trình giao thông;
- Thiết kế công trình cầu, đường bộ, công trình thủy lợi;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng;
- Thiết kế chống mối công trình;
- Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV;
- Thiết kế xây dựng các công trình ngầm;
- Thiết kế lắp đặt các trang thiết bị trong công trình xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định của pháp luật hiện hành
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ thi công, phòng chống mối mọt, diệt các loại côn trùng, diệt chuột và bảo quản gỗ cho các loại công trình xây dựng (không bao gồm xông hơi khử trùng)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|