|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đo đạc, lập bản đồ, quy hoạch sử dụng đất đai
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa hình; Khảo sát địa chất công trình; Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật và dự án đầu tư xây dựng các công trình; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông, thủy lợi; Thẩm tra hồ sơ thiết kế, dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, công trình thủy lợi; Tư vấn đấu thầu và quản lý điều hành dự án đầu tư xây dựng các công trình
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0323
|
|