|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: kinh doanh sữa uống dinh dưỡng, nước bổ sung
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Quần áo, giày dép, mỹ phẩm, đồ chơi trẻ em, xe đồ chơi, xe chòi chân, tủ quần áo mini, cũi, chắn giường, máy hút sữa, máy hâm sữa, máy xay sinh tố, đồ dùng cho mẹ và bé
- Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế, thực phẩm chức năng, vitamin và khoáng chất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bao gồm sữa, sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung cho mẹ và bé
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: đồ chơi, đồ dùng mẹ và bé, xe đồ chơi, xe tập đi, nội thất trẻ em
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: quần áo trẻ em, đồng phục
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: cũi, tủ quần áo mini, chắn giường
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|