|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công, chế tác vàng trang sức mỹ nghệ (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế);
- Sản xuất, gia công, chế tác bạc trang sức mỹ nghệ;
- Sản xuất, gia công, chế tác các loại trang sức, mỹ nghệ khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế);
- Bán lẻ bạc trang sức, mỹ nghệ;
- Bán lẻ đồ trang sức, mỹ nghệ khác;
- Bán lẻ đồ đồng, mỹ nghệ khác;
- Bán lẻ đá quý,đá phong thủy, ngọc trai.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế), bạc và kim loại quí khác (trừ loại nhà nước cấm).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô, và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn nông sản, lân sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ hàng dệt, may sắn quần áo, giày dép
|