|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước giặt, nước xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước tẩy, tẩy đa năng, dầu gội, sữa tắm, chế phẩm vệ sinh cá nhân.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất tẩy rửa, dung dịch diệt ruồi, muỗi và chế phẩm khử trùng, các hóa chất tẩy công nghiệp.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất băng dính đóng hàng, băng keo nhựa, vật liệu đóng gói từ plastic.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, nước giặt, nước lau sàn và các chế phẩm vệ sinh khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng dính, băng keo, vật tư đóng gói, sản phẩm tiêu hao văn phòng và công nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ mỹ phẩm, xà phòng, nước giặt, nước xả, nước rửa chén, chất tẩy đa năng, sản phẩm vệ sinh cá nhân và gia dụng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|