|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:- Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế);
- Chi tiết:- Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế);
- Bán lẻ bạc trang sức, mỹ nghệ;
- Bán lẻ đồ trang sức, mỹ nghệ khác;
- Bán lẻ đồ đồng, mỹ nghệ khác;
- Bán lẻ đá quý,đá phong thủy, ngọc trai.
- Bán lẻ xe đạp, kể cả xe đạp điện;
- Bán lẻ phụ tùng xe đạp, kể cả phụ tùng xe đạp điện.
- Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- Sản xuất, gia công, chế tác vàng trang sức mỹ nghệ (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế).
- Sản xuất, gia công, chế tác bạc trang sức mỹ nghệ.
- Sản xuất, gia công, chế tác các loại trang sức, mỹ nghệ khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng (trừ vàng tiêu chuẩn quốc tế), bạc và kim loại quí khác (trừ loại nhà nước cấm).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô, và các loại hạt ngũ cốc khác; -Bán buôn nông sản, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy - Bán lẻ mô tô, xe máy;
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|