|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trìnhống cấp, thoát nước, cống, thủy lợi, nước sinh hoạt nông thôn, đường dây và trạm biến áp đến 35Kv và các công trình dân dụng khác
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4100
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu các sản phẩm liên quan
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu và các sản phẩm liên quan dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện đến 35 Kv
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (vận tải xăng, dầu)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|