|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: Giao thông (Cầu đường bộ), hạ tầng kỹ thuật, đường giây và trạm biến áp.
- Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi cấp III.
- Giám sát thi công xây dựng công trình nước sinh hoạt nông thôn cấp III.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: Xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, cầu, đường bộ.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt điện trong nhà.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Xây dựng nhà xưởng, nhà lắp ghép bằng khung sắt, thép, bê tông nhẹ;
- Sửa chữa bảo dưỡng đường bộ, công trình giao thông, thủy lợi, các loại nhà
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn đồ dung học tập, trang thiết bị trường học
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn trò chơi, đồ chơi
- Bán buôn đồ điện gia dụng
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt , thép xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|