|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn vật liệu, thiết bị khác trong xây dựng
- Bán buôn gạch xây, gói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác đá
- Khai thác cát, sỏi
- Khai thác đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán lẻ xi măng
- Bán lẻ vật liệu, thiết bị khác trong xây dựng
- Bán lẻ gạch xây, gói, đá, cát, sỏi
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: - Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: - Khai thác quặng bôxít
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ cơ khí bằng kim loại
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|