|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và cá sản phẩm liên quan.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn muối I ốt, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và dầu ăn trong các cửa hàng chuyên doanh. - Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước lọc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng bách hóa tổng hợp, vật tư nông nghiệp, quần áo may sẵn, bông vải sợi, giầy, dép, dụng cụ, đồ dùng gia đình và cá nhân khác...
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nông sản: thóc, ngô, khoai, sắn, gạo và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ muối I ốt, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và dầu ăn trong các cửa hàng chuyên doanh. - Bán lẻ thực phẩm khác.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước ngọt, nước lọc
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan (dầu, mỡ, xăng, và các sản phẩm phụ của chúng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê quầy bán hàng, văn phòng, kho
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Khai thác tua, tuyến lữ hành du lịch nội địa
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Sản xuất ngạch không nung
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
quan: dầu, nhớt,.. - Đại lý gas và bếp gas.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản: thóc, ngô, khoai, sắn, gạo và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|