|
127
|
Trồng cây chè
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án các công trình: Giao thông, thủy lợi, kiến trúc công trình, dân dụng, cấp nước sinh hoạt.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, tấm lợp, thiết bị vệ sinh, sơn, kính xây dựng và các loại vật liệu xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, tấm lợp, thiết bị vệ sinh, sơn, kính xây dựng và các loại vật liệu xây dựng khác - Bán lẻ sơn, bột bả, bồn nước inox, sắt hộp, sắt UV và các loại vật liệu xây dựng khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát địa hình các công trình: Giao thông, thủy lợi, kiến trúc công trình, dân dụng, cấp nước sinh hoạt
- Giám sát thi công xây dựng loại công trình: Giao thông, thủy lợi, kiến trúc công trình, dân dụng, cấp nước sinh hoạt
- Thiết kế xây dựng loại công trình: Giao thông, thủy lợi, kiến trúc công trình, dân dụng, cấp nước sinh hoạt
- Thiết kế quy hoạch, kiến trúc các công trình xây dựng.
- Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế biến các sản phẩm chè.
- Trộn chè và chất phụ gia.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|