|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, lương thực: Thóc, ngô, khoai, sắn và các loại hạt ngũ cốc khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, cho thuê xe có động động cơ.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, cát, đá, sỏi, tấm lợp... và các loại vật liệu xây dựng khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, xi măng, cát, đá, sỏi, tấm lợp... và các loại vật liệu xây dựng khác.
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, xây dựng công trình nước sinh hoạt.
|