|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
- Cung cấp giống cây trồng rừng, giống cây xanh đô thị
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
- Cung cấp giống cây trồng rừng, giống cây xanh đô thị
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường sông
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ các loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm từ gỗ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm làm bằng gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát lập dự án đầu tư xây dựng, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật thi công công trình nông lâm nghiệp
- Khảo sát thiết kế kỹ thuật thi công và tổng dự toán các công trình nông, lâm, ngư nghiệp, thuỷ lợi và các cơ sở hạ tầng nông thôn
- Giám sát thi công các công trình nông, lâm, ngư nghiệp, thuỷ lợi và các cơ sở hạ tầng nông thôn
- Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công và tổng dự toán các công trình nông, lâm, ngư nghiệp, thuỷ lợi và các cơ sở hạ tầng nông thôn
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư các công trình nông, lâm, ngư nghiệp, thuỷ lợi và các cơ sở hạ tầng nông thôn
- Tư vấn đầu tư phát triển lâm nghiệp: Quy hoạch tổng thể và quy hoạch chi tiết các dự án phát triển nông, lâm, ngư nghiệp; Điều tra quy hoạch nông, lâm, ngư nghiệp; Thẩm định và đánh giá các dự án đầu tư phát triển nông, lâm, ngư nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước ngọt
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Kinh doanh bán buôn, bán lẻ các thủy sản nước ngọt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm làm bằng gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|