|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: + Tư vấn thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi.
+ Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị công nghệ điện công trình thủy điện, lắp đặt hệ thống xây dựng khác.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, nước sinh hoạt nông thôn, công trình dân dụng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dụng lắp đặt hệ thông điện, hệ thông công trình cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: cát, đá, sỏi, xi măng, ... và các loại VLXD khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, xi măng, gạch xây, gạch ốp lát, ngói, đá, cát, sỏi, tấm lợp pro xi măng, giàn giáo, cốt pha, tôn hoa sen, sơn nước các loại, thạch cao, thiết bị vệ sinh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất bánh kẹo
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất và thi công các mặt hàng cơ khí và nhôm kính
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh cửa hàng tạp hóa
|