|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, nước sinh hoạt, giao thông nông thôn,..
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo chuẩn bị tài liệu và các dịch vụ hỗ trợ văn phòng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng khác: xi măng, gạch, ngói, cửa sắt, mái tôn,… và các loại vật liệu lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng khác: sắt, thép, xi măng, gạch, ngói, cửa sắt, mái tôn,… và các loại vật liệu lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến, sao sấy, sơ chế và bảo quản nông sản.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng.
|
|
0323
|
|