|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng , công nghiệp, thủy lợi, cầu, đường bộ.
- Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình.
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, cấp công trình cấp 3, cấp 4.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi , gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng,.. và các loại vật liệu xây dựng khác.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, sử lý tráng phủ kim loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không bao gồm bán buôn phải có chứng chỉ hành nghề).
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô các loại (trừ ô tô chuyên dụng).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
- Lập dự toán, tổng dự toán, thẩm tra, chấm thầu, đánh giá hồ sơ mời thầu công trình.
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình cấp nước, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim,.. vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|