|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn đồ kim loại ( Sắt, nhôm, inox... )
( Trừ kinh doanh vàng miếng và các loại nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây , ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu các sản phẩm liên quan
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm thuộc danh mục nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu các sản phẩm liên quan.
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng học tập, trang thiết bị trường học; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghé, thiết bị văn phòng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: + Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu; + Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công và tổng dự toán các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; + Tư vấn khảo sát xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; Các dịch vụ kiến trúc cảnh quan ( Trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán , chứng khoán )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình: các công trình giao thông thủy lợi, công trình điện, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; - khảo sát trắc địa công trình, khảo sát địa chất công trình; - Thẩm tra thiết kế, tổng dự toán, dự toán các công trình giao thông, thuỷ lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật; - Tư vấn giám sát các công trình giao thông, thủy lợi, công trình điện, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tồng đúc sẵn, sản xuất gạch, sản xuất gạch block, bê tông không nung, bê tông nhẹ; - Sản xuất vật liệu xây dựng không nung
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu và các sản phẩm liên quan dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng ) ( Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện đến 35KV
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kim loại ( Sắt, nhôm, inox...), xi măng, gạch xây, ngói, đá cát, sỏi, gạch ốp lát và loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:
- Xử lí nước thải,
- Xử lý, tái chế và mua bán nước thải trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp (trừ các loại nước cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lí tái chế và mua bán rác thải, phế thải trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp (trừ loại hóa chất Nhà nước nước cấm)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
1811
|
In ấn
( Trừ hoạt động nhà nước cấm )
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|