|
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa và các loại rừng khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
0222
|
Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán, xuất nhập khẩu nhựa thông.
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác như: Cây dược liệu, cây cảnh.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Tư vấn đầu tư phát triển lâm nghiệp, điều tra, khảo sát, rà soát, quy hoạch rừng và đất rừng, điều chế rừng. Thiết kế và thi công công trình cầu, đường lâm nghiệp; lập dự án đầu tư lâm sinh; thiết kế khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ; xây dựng các dự án phát triển lâm nghiệp, gồm: Bảo vệ và nuôi dưỡng rừng, phòng chống cháy rừng, phòng trừ sâu bệnh hại rừng, chế biến lâm sản; sản xuất và mua bán các loại hạt giống lâm nghiệp; sản xuất và mua bán các loại cây giống lâm nghiệp, cây công nghiệp, cây ăn quả, cây chè giống.
|
|
0127
|
Trồng cây chè
Chi tiết: Trồng cây chè; chế biến, mua bán, xuất nhập khẩu chè xanh, chè đen, chè chất lượng cao.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến, mua bán hàng nông lâm sản thực phẩm, gồm: thóc, gạo, ngô, khoai, sắn.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa và các loại rừng khác.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết, bện
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn tài liệu, bản đồ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp gép nhà xưởng, bảng biểu bằng kim loại (sắt, thép,nhôm)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ,bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4100
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân bổ vào đâu trong các cửa hàng chuyên dụng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Phô tô chuẩn bị tài liệu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị, cây dược liệu: Nấm linh chi và các loại nấm
|
|
0221
|
|