|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Cụ thể: Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ loại nhà nước cấm )
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá)
(Luật Quảng cáo ngày 21/06/2012; Nghị định 181/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Quảng cáo ngày 14/11/2013)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng mới và sửa chữa, cải tạo nâng cấp chợ (chỉ được kinh doanh khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
(Không bao gồm chia tách đất với cải tạo đất)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ bom, mìn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán lẻ dây, cáp điện và các thiết bị khác dùng trong gia đình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc
- Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước
- Chống ẩm các tòa nhà
- Lắp dựng kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối
- Uốn thép
- Xây gạch và đặt đá
- Lợp mái các công trình nhà để ở.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
( Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định Luật đấu giá tài sản)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
Dịch vụ logistics (Điều 233 Luật thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005)
( Loại trừ các hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải hàng không )
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
( Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( Không bao gồm kinh doanh bất động sản )
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Cụ thể:
- Sản xuất ổ cắm, dây dẫn điện;
- Sản xuất hộp đựng dây điện (ví dụ mối nối, công tắc);
- Sản xuất cáp, máy móc, điện;
- Sản xuất thiết bị nối và dẫn;
- Sản xuất cực chuyển giao và mạch nối phần cứng
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Cụ thể: Sản xuất sợi cáp quang truyền số liệu hoặc truyền hình ảnh động.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Cụ thể:
- Sản xuất sạc ăcquy ở trạng thái rắn;
- Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện;
- Sản xuất dây phụ trợ được làm từ dây cách điện;
- Sản xuất máy đổi điện trạng thái rắn, máy đổi điện, pin nhiên liệu, cung cấp năng lượng điều chỉnh và không điều chỉnh, cung cấp năng lượng liên tục;
- Sản xuất máy cung cấp năng lượng liên tục (UPS);
- Sản xuất máy triệt sự tràn;
- Sản xuất dây dụng cụ, dây phụ trợ và các bộ dây điện khác với dây và kết nối cách điện;
- Sản xuất điện cực cacbon và graphit, kết nối, các sản phẩm cacbon và graphit điện khác;
- Sản xuất máy thực hành gia tốc;
- Sản xuất tụ điện, điện trở, và các thiết bị tương tự, máy gia tốc;
- Sản xuất vật cách điện (trừ bằng thủy tinh và sứ), dây cáp kim loại cơ bản;
- Sản xuất các thiết bị và cấu kiện điện dùng trong các động cơ đốt trong;
- Sản xuất các thiết bị hàn điện, bao gồm máy hàn thép cầm tay.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Cụ thể:
- Sản xuất các bộ phận và thiết bị thay đổi cho xe có động cơ như: Phanh, hộp số, trục xe, bánh xe, hệ thống giảm sóc, bộ tản nhiệt, giảm thanh, ống xả, xúc tác, khớp ly hợp, bánh lái, cột và hộp lái;
- Sản xuất thiết bị và phụ tùng cho thân xe có động cơ như: Dây an toàn, túi không khí, cửa sổ, hãm xung;
- Sản xuất ghế ngồi trong xe;
- Sản xuất thiết bị điện cho xe có động cơ như máy phát điện, máy dao điện, phích cắm sáng, hệ thống dây đánh lửa, hệ thống cửa sổ và cửa ra vào điện, lắp đặt các thiết bị đo lường vào động cơ, điều chỉnh nguồn điện...
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Loại trừ hoạt động sản xuất, kinh doanh vàng miếng
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Loại trừ kinh doanh vàng miếng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Trừ loại nhà nước cấm )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giấy;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
- Bán buôn giấy
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Luật thương mại năm 2005)
|