|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề thủ công mỹ nghệ.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rượu cẩm, rượu cần, nông sản nguyên liệu, lương thực, thực phẩm, hải sản, đồ dùng gia đình, đồ mỹ nghệ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng cây nguyên liệu tre, nứa, song mây, luồng, chít.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, mây, giang, chổi chít
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Chế biến nông, lâm sản
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Rượu cẩm, rượu cần
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rượu cẩm, rượu cần, nông sản nguyên liệu, lương thực, thực phẩm, hải sản, đồ dùng gia đình, đồ mỹ nghệ
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In, may, thêu, ren, dệt thổ cẩm.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Đúc đồng, chạm đồng, gò đồng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|