|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cụm dân cư và đô thị
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cụm dân cư và đô thị
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiêt: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn lập dự án đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi, lập báo cáo tiền khả thi và báo cáo đầu tư dự án, lập và triển khai các dự án đầu tư và chuyển giao công nghệ mới (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|