|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh bê tông alphan, bê tông thương phẩm, gạch không nung;
- Kinh doanh cầu cảng, bến phà.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (gạch xây, cát, đá, sỏi, ngói).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (gạch xây, cát, đá, sỏi, ngói).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông alphan, bê tông thương phẩm, gạch không nung
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới, đấu giá, ký gửi hàng hóa.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Nhà máy sản xuất bê tông alphan, bê tông thương phẩm, trạm chộn bê tông, gạch không nung, nhà máy sản xuất cát xây dựng nhân tạo
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng bến cảng, bến phà nội địa
|