|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Sản phụ khoa; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ hàm mặt (Nhi khoa); - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai mũi họng; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Siêu âm, Xquang chuẩn đoán, Chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Xét nghiệm vi sinh vật; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt; - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da liễu; - Khám chữa bệnh chuyên khoa phục hồi chức năng;
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động phòng dịch, tiêm chủng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chữa bệnh bằng phương pháp vật lý trị liệu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết:
- Tư vấn chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm tư vấn ăn kiêng);
- Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm xăm mắt, xăm môi và các dịch vụ làm chảy máu khác);
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Khách sạn
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Cung cấp suất ăn công nghiệp;
- Căng tin và hàng ăn tự phục vụ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|