|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần nhựa, phun sơn tĩnh điện, khung nhôm kính, xen hoa sắt.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết kế cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần vách nhựa, khung nhôm kính, xen hoa sắt; Lắp đặt rèm, màn và lắp đặt hoàn thiện khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, khung nhôm kính, xen hoa sắt.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm hệ Xingfa, cửa Việt Pháp, cửa Việt Nhật, PMA, GM55, mái tôn, lan can, cầu thang, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa kính inox, trần nhựa, khung nhôm kính, xen hoa sắt.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, lắp đặt camera.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|