|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Dịch vụ bến xe, nhà ga, bến cảng và dịch vụ liên quan - Hoạt động kho bãi, bến bãi và các hoạt động khác hỗ trợ vận tải; - Hoạt động bến bãi đỗ xe ô tô du lịch;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động đấu giá độc lập; - Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ; - Hoạt động hỗ trợ khác cho kinh doanh chưa được phân vào đâu; - Quản lý, khai thác kinh doanh chợ.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bến xe, nhà ga, bến cảng và dịch vụ liên quan
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Lập quy hoạch đô thị nông thôn, khu công nghiệp;
- Tư vấn, khảo sát, thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình, thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, nước sinh hoạt, công trình điện;
- Tư vấn giám sát các công trình dân dụng, công trình giao thông, công nghiệp, thủy lợi, nước sinh hoạt, công trình điện;
- Tư vấn khảo sát, thiết kế trồng và bảo vệ rừng phòng hộ đầu nguồn, rừng sản xuất;
- Hoạt động đo đạc và bản đồ; Trích đo địa chính.
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
- Hoạt động tư vấn đánh giá tác động môi trường;
- Lập và thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi;
- Lập, thiết kế và thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công; định mức đơn giá các loại công trình, dự toán công trình và hệ thống hạ tầng kỹ thuật;
- Định giá công trình xây dựng;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Than, ăngtimon, đồng, thiếc.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: dịch vụ khoan nổ mìn phá mở tuyến, thăm dò khoáng sản
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: -Tư vấn Lập dự án đầu tư;
- Tư vấn đầu thầu công trình xây dựng;
- Quản lý đầu tư, điều hành dự án xây dựng công trình nhà các loại, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước;
|