|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng khu công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư và khu du lịch sinh thái; khu liên hợp thể thao; công trình giao thông; Kinh doanh bán và cho thuê công trình biệt thự du lịch, căn hộ du lịch.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình: Công nghiệp, thủy lợi, nước sinh hoạt, công trình ngầm dưới nước, công trình bưu điện, công trình công ích, công trình cảnh quan, hạ tầng kỹ thuật phục vụ môi trường;
- Các công trình văn hóa, thể thao, đầu tư xây dựng khách sạn, trung tâm thương mại, khu dân cư.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức thi mỹ thuật, thi nghệ thuật, tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Nhà khách, nhà nghỉ và dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
- Khách sạn, resort
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: - Lữ hành nội địa;
- Điều hành tua du lịch.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|