|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị in ấn bao bì;
- Bán buôn bao bì giấy carton, giấy các loại, bao bì nhựa, bao bì sắt.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ máy móc, thiết bị in ấn bao bì;
- Bán lẻ bao bì giấy carton, giấy các loại, bao bì nhựa, bao bì sắt.
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất hộp carton
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In các sản phẩm bao bì bằng gỗ, bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì sắt.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà kho, xưởng, nhà điều hành.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|