|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn nội, ngoại thất công trình dân dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sơn các loại, cống các loại, bê tông tươi, cấu kiện bê tông đúc sẵn, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Sơn các loại, cống các loại, bê tông tươi, cấu kiện bê tông đúc sẵn, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán lẻ vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|