|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đinh, ghim, vít, bu lông, đai ốc, đinh tán, vòng đệm, ren, móc gài, khóa, bản lề, dây cáp và các mặt hàng tương tự
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh và sản xuất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Kinh doanh sơn gỗ nội thất, sơn tường
- Kinh doanh vật liệu xây dựng;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt thép, kim loại và các loại khoáng sản (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, gia công cơ các sản phẩm cơ khí, thiết bị máy xây dựng, máy nông nghiệp, máy chế biến lâm sản
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|