|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thuỷ tính; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết : bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; bàn, ghế, tủ văn phòng; phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; dây điện, công tác và thiết bị lắp đặt khác cho mục dích công nghiệp; vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; các loại công cụ dùng cho mọi loại vật liệu; máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(loại trừ kim loại quý và vàng miếng)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết:
+ Đĩa cao su, tấm, mảnh, thanh cao su,
+ Ống, vòi cao su,
+ Sản xuất băng tải, băng truyền bằng cao su,
+ Tấm phủ sàn bằng cao su,
+ Cáp và sợi cao su,
+ Sợi cao su hoá,
+ Vòng, thiết bị phụ và chất gắn bằng cao su,
+ Trục cán bằng cao su,
+ Đệm hơi cao su.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; sản phẩm gỗ sơ chế, sơn và véc ni; vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi; giấy dán tường và phủ sàn; kính phẳng; đồ ngũ kim và khoá; ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bình đun nước nóng; thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Bán buôn cao su Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
- Mua bán vật liệu cách nhiệt, cách âm, chống nóng, chống cháy, mút xốp, hàng trang trí nội thất, keo, hàng kim khí điện máy, thiết bị dụng cụ phòng cháy chữa cháy, trang thiết bị bảo hộ lao động;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: Đấu giá hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất tấm trần cách âm, cách nhiệt; sản xuất vách ngăn cách âm, cách nhiệt
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|