|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn đất sét, đất xây dựng, đất san lấp, các loại đất khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán lẻ xi măng
- Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán lẻ kính xây dựng
- Bán lẻ sơn, vécni
- Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán lẻ đồ ngũ kim
- Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán lẻ đất sét, đất xây dựng, đất san lấp, các loại đất khác.
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh, tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát: Công trình xây dựng; giao thông; đường bộ; kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thủy lợi; đường dây và trạm biến áp đến 35KV;
- Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị;
- Tư vấn giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi;
- Tư vấn thẩm tra công trình xây dựng
- Khảo sát trắc địa, địa chất công trình xây dựng;
- Tư vấn lập dự án đầu tư, thẩm tra dự toán và thẩm tra thiết kế kỹ thuật công trình, quản lý đầu tư và điều hành dự án;
- Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu công trình xây dựng;
- Lập quy hoạch xây dựng bao gồm: Quy hoach vùng, quy hoạch chung, quy hoach chi tiết và quy hoạch hạ tầng kỹ thuật, quy hoạch phân khu, quy hoạch xây dựng các cụm khu công nghiệp, khu kinh tế, khu chế xuất;
- Tư vấn lập dự án; Đầu tư các dự án lâm nghiệp;
- Định giá, quản lý điều hành công trình xây dựng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Xây dựng, kinh doanh sân golf và các dịch vụ liên quan đến sân golf.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
- Khai thác đá
- Khai thác cát, sỏi
- Khai thác đất sét
- Khai thác đất xây dựng
- Khai thác đất san lấp
- Khai thác các loại đất khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Công trình khai khoáng và dịch vụ xây dựng công trình khai khoáng.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|