|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Khung dẫn điện, module tản nhiệt siêu mỏng, bộ mã hóa vòng quay, bộ truyền động cuộn dây âm thanh VCM siêu mỏng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Miếng đệm khắc mòn, miếng đệm siêu mỏng, tấm in Tampon màu, (Mảng), tấm lưới bóng thép BGA, sản xuất khuân mẫu
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Lưới loa máy tính xách tay, bộ phận tấm tản nhiệt VC, (Bản) tấm thép in SMD
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công tiện CNC và xử lý bề mặt các sản phẩm kim loại
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Ngoại trừ bán buôn gạo thuộc danh mục hàng hóa không được quyền thực hiện phân phối theo Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột; bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Ngoại trừ bán buôn dầu thô các loại thuộc danh mục hàng hóa không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền phân phối theo Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Ngoại trừ bán buôn vàng miếng thuộc danh mục hàng hóa không được quyền thực hiện phân phối theo Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|