|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh mua bán chè thảo dược, dược liệu, nông , lâm sản (Trừ gỗ, tre, nứa và động vật sống;
- Bán buôn thực phẩm nông sản.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ tạm nhập tái xuất;
- Xuất - nhập khẩu dược liệu, hương liệu, vị thuốc cổ truyền, nông sản, lâm sản (Trừ gỗ),
- Ủy thác và nhận sự ủy thác Xuất – nhập dược liệu, hương liệu, vị thuốc cổ truyền, nông sản.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất các loại thuốc, nguyên liệu làm thuốc, sản xuất thuốc cổ truyền.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn tân dược;
Bán buôn dụng cụ y tế
Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền;
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình.
|