|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên, phụ liệu, dược liệu trong ngành dược phẩm, thành phẩm thực phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng;
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì dược phẩm, thực phẩm và bao bì cho các sản phẩm khác;
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ lĩnh vực y tế
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng và lắp đặt thiết bị cho nhà máy, trường học, phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất, chế phẩm diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu thuốc, nguyên phụ liệu, dược liệu làm thuốc chữa bệnh cho người, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thực phẩm thuốc, thực phẩm chức năng, rượu thuốc - Nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh - Hoá chất xét nghiệm, dụng cụ sử dụng cho phòng thí nghiệm (lý, hoá, sinh), hoá chất công nghiệp, hoá chất thực phẩm, hoá chất tẩy rửa, hoá chất diệt côn trùng, hoá chất diệt khuẩn.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Thuốc, nguyên phụ liệu, dược liệu làm thuốc chữa bệnh cho người, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thực phẩm thuốc, rượu thuốc
- Nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh
- Hoá chất xét nghiệm, dụng cụ sử dụng cho phòng thí nghiệm (lý, hoá, sinh), hoá chất công nghiệp, hoá chất thực phẩm, hoá chất tẩy rửa, hoá chất diệt côn trùng, hoá chất diệt khuẩn.
- Trang thiết bị y tế, dụng cụ ngành y, dược và trang thiết bị phục vụ nghiên cứu khoa học;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Thuốc, nguyên phụ liệu làm thuốc chữa bệnh cho người, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thực phẩm thuốc, rượu thuốc
- Nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh
- Hoá chất xét nghiệm, dụng cụ sử dụng cho phòng thí nghiệm (lý, hoá, sinh), hoá chất công nghiệp, hoá chất thực phẩm, hoá chất tẩy rửa, hoá chất diệt côn trùng, hoá chất diệt khuẩn.
- Trang thiết bị y tế, dụng cụ ngành y, dược và trang thiết bị phục vụ nghiên cứu khoa học;
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|