|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết:
- Đóng tàu thuyền, đóng tàu;
- Sửa chữa tàu, thuyền.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ bến thuyền du lịch, dịch vụ vui chơi , giải trí, thể thao và du thuyền dưới nước.
- Kinh doanh khu vui chơi, giải trí: Spa, resort, sân glof, quần vợt, cầu lông, bể bơi, bóng bàn, bóng đá, bóng chày, bi-a, xe đạp, thể thao dưới nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|