|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: - Thu gom phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Thu gom rác thải không độc hại
- Thu mua phế liệu công trình; máy móc, nhà xưởng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến và bảo quản các sản phẩm nông sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đồ dùng cá nhân và gia đình, trang thiết bị nội thất ( trừ dược phẩm); Máy móc và thiết bị xây dựng; Đồ ngũ kim, sơn, kính; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Thiết bị điện tử , điện lạnh
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hóa thông thường, kho đông lạnh,..
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, lâm sản nguyên liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, quầy bar;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Rượu, bia, nước giải khát;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ thuê văn phòng, gian hàng, địa điểm kinh doanh, bãi đỗ xe, rửa xe ô tô...;
- Tổ chức hội nghị, hội chợ, hội thảo
- Tổ chức sự kiện (khánh thành, khai trương, ca nhạc, biểu diễn thời trang...)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của sân bóng đá mini, tennis, cầu lông, bóng chuyền, bóng rổ, golf, bể bơi, bowling.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán, cho thuê và điều hành bất động sản với quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc đi thuê;
Cho thuê kho cảng xăng dầu, cho thuê kho cảng tổng hợp.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ thể hình, gym, thể dục thẩm mỹ, yoga, võ thuật, khiêu vũ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến đóng hộp và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: - Sản xuất các loại bánh , kẹo, thức ăn chế biến sẵn đóng gói, đóng hộp
- Sản xuất đồ ăn nhanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng;
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Cầu đường, công trình giao thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thủy lợi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ;
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke, game, bi-a, billad, khu vui chơi giải trí.
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|