|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Các dịch vụ trồng cây nông nghiệp: Hoa, cây cảnh, bonsai các loại, phong lan
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Các dịch vụ trồng cây nông nghiệp: Hoa, cây cảnh, bonsai các loại, phong lan
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh hóa chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng nhà lưới, nhà kính trồng trọt nông nghiệp công nghệ cao
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch nghỉ dưỡng, du lịch trải nghiệm nông nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|