|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hoá tại kho bãi thông thường (Trừ kho ngoại quan và kho có gắn thiết bị công nghệ) để lưu giữ, bảo quản hàng hoá thuộc giao dịch bình thường như nguyên liệu sản xuất, hàng hoá tiêu dùng, máy móc, thiết bị.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Cung cấp tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đối với hoạt động quản lý khai thác sử dụng máy móc, thiết bị, lập kế hoạch, phương án doanh thu, đồng thời trợ giúp thực thi, báo cáo số liệu, phân tích đánh giá hiệu quả
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Tư vấn, thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, camera quan sát, hệ thống chống trộm, lắp đặt trạm biến áp cấp điện áp dưới 35KV, lắp đặt hệ thống tổng đài điện thoại, lắp đặt thang máy, thi công xử lý hệ thống chống mối (Không bao gồm hệ thống xông hơi, khử trùng)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|