|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép và kim loại khác trong xây dựng.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Mua bán than đá, các loại than và nhiên liệu rắn khác.
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn quản lý dự án: Tư vấn lập dự án đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi, lập báo cáo tiền khả thi và báo cáo đầu tư các dự án, lập và triển khai các dự án đầu tư và chuyển giao công nghệ mới (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến và xuất nhập khẩu khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm);
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, giao thông, thủy lợi, đường điện, trạm biến áp đến 35KV; nạo vét kênh mương, xây dựng các công trình viễn thông.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép);
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ quản lý bất động sản;
- Dịch vụ quảng cáo bất động sản;
- Dịch vụ đấu giá bất động sản;
- Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản;
- Dịch vụ định giá bất động sản;
- Dịch vụ môi giới bất động sản;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các loại hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Xuất nhập khẩu khoáng sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác, thu gom và chế biến than.
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: Khai thác, thu gom và chế biến than.
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
Chi tiết: Khai thác, thu gom và chế biến than.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|