|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Khai thác đá thạch anh, đá xây dựng, magie ôxít (MgO);
- Khai thác quặng Talc, dolomit, sắt, đá vôi trắng, cao lanh;
- Khai thác các loại khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm);
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Kinh doanh thạch anh, đá xây dựng, magie ôxít (MgO);
- Kinh doanh quặng Talc, dolomit, sắt, đá vôi trắng, cao lanh;
- Kinh doanh các loại khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm);
- Kinh doanh chất phụ gia (trừ hóa chất nhà nước cấm);
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý tàu biển;
- Dịch vụ vận tải đa phương thức;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh kho bãi;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp);
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết:
- Chế biến quặng Talc, dolomit, sắt, đá vôi trắng, cao lanh;
- Chế biến các loại khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm);
- Chế biến thạch anh, đá xây dựng, magie ôxít (MgO);
|