|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết:
- Bán buôn vật liệu, thiết bị ngành điện nước, thiết bị vệ sinh, thiết bị nội ngoại thất, lắp giáp linh phụ kiện vật liệu ngành điện nước, lắp đặt khác trong xây dựng;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, gạch ốp lát, vật liệu xây dựng khác.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, vật liệu xây dựng khác;
- Bán lẻ vật liệu, thiết bị ngành điện nước, thiết bị vệ sinh, thiết bị nội ngoại thất, lắp giáp linh phụ kiện vật liệu ngành điện nước, lắp đặt khác trong xây dung.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hang hóa bang ô tô loại khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công nhôm kính, thiết bị quảng cáo.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ
|