|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, trang trí nội ngoại thất; Lắp đặt thiết bị văn phòng, trường học.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4100
|
- Chi tiết: Công trình dân dụng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4290
|
- Chi tiết: Công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|