|
162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, cung cấp giống lợn
Kinh doanh các loại hóa chất (trừ loại hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, cung cấp giống lợn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:bán buôn hoa và cây;
Mua bán các cây trồng phục vụ cho nội ngoại thất công trình;
Mua bán, Xuất nhập khẩu hàng nông, lâm sản
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa tươi, cây ảnh; bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo; kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ mây tre đan;
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết :
Sản xuất vật phóng điện, đèn phóng điện, đèn nóng sáng, đèn huỳnh quang, đèn tia cực tím, đèn dùng hồng ngoại, …. Đèn, thiết bị phụ và bóng đèn;
Sản xuất đèn bàn (đồ chiếu sáng cố định);
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết:
-Sản xuất các thiết bị điện gia dụng như: tủ lạnh,tủ ướp lạnh, máy rửa bát, máy giặt và sấy khô, máy hút bụi
-Sản xuất các thiết bị gia dụng nhiệt điện như: máy đun nước bằng điện, chăn điên, máy sấy, lược, bàn chải, cuộn tóc bằng điện, bàn là điện, máy sưởi và quạt gia dụng, lò điện, lò vi sóng, bếp điện
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy điều hòa nhiệt độ;
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết:sản xuất xe đạp có một động cơ bổ trợ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Giám sát thi công loại công trình cầu và đường bộ trong lĩnh vực chuên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện;
Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện;
Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp;
Tư vấn thi công chống xuống cấp, khắc phục sự cố công trình;
Lập và quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp,giao thông, thủy lợi, triển khai các dự án quy hoạch vừa và nhỏ;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
Dịch vụ quản lý bất động sản;
Dịch vụ tư vấn bất động sản;
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết : Sản xuất,gia công sơn,bả,matit,vecni,quét tường các loại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ trồng cây nông nghiệp;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, dạy nghề: Lái xe ôtô, tin học, ngoại ngữ, du lịch, khách sạn, may mặc, quản trị kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép);
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm trong nước (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các chương trình hội nghị, hội thảo (không bao gồm tổ chức họp báo);
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không bao gồm quảng cáo thuốc lá);
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế;
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá nội;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu bia, nước giải khát ( không bao gồm kinh doanh quán bar);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ khách sạn;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ôtô;
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:kinh doanh các dich vụ phục vụ khách du lịch,
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm; Trồng cây lâu năm khác còn lại.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, mỡ động vật; Sản xuất dầu, bơ thực vật.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát; Sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn; - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê;
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống theo Hợp đồng với khách hàng;
|