|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
+ Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi;
+ Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng;
+ Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp;
+ Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
+ Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế;
+ Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
+ Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
+ Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
Chi tiết:
+ Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...;
+ Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh;
+ Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
+ Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh;
+ Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
+ Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
+ Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
+ Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
+ Bán buôn sơn và véc ni;
+ Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
+ Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
+ Bán buôn kính phẳng;
+ Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
+ Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
+ Bán buôn bình đun nước nóng;
+ Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
+ Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
+ Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
Chi tiết:
+ Bán buôn sắt, thép;
+ Bán buôn kim loại khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự căn hộ cho thuê, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc
|