|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện, ngầm, cảng, bến sông, công trình công nghiệp, thuỷ điện, kè biển
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Bán buôn Than, đá, cát, sỏi, đất sét;
- Bán buôn đồ dùng gia đình và cá nhân;
- Bán buôn gỗ, các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị đo lường, thiết bị điều khiển tự động hóa, hệ thống phòng chống cháy nổ, hệ thống thông tin liên lạc và cáp quang.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng, khoan hầm.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, lắp cấu kiện thép; Sơn cấu kiện kim loại.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Khoan phun, khoan phụt, gia cố địa chất công trình;
- Xử lý chống thấm công trình xây dựng, giao thông, thuỷ điện;
- Thi công nội thất và ngoại thất công trình xây dựng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Bán buôn Than, đá, cát, sỏi, đất sét;
- Bán buôn đồ dùng gia đình và cá nhân;
- Bán buôn gỗ, các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị đo lường, thiết bị điều khiển tự động hóa, hệ thống phòng chống cháy nổ, hệ thống thông tin liên lạc và cáp quang.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Dịch vụ đóng mới, sửa chữa phương tiện đường thủy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, mua, bán máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng máy các loại, nhiên liệu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến đá, cát, sỏi, đất sét
|