|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn than cứng, than non, quặng kim loại.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng đá, cát, sỏi và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp, cấp thoát nước;
- Xây dựng công trình điện "Đường dây và trạm biến áp có dung lượng đến 35 KV";
- Xây dựng hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thoát nước
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ than cứng, than non, quặng kim loại.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Tho gom, xử lý rác thải, tái chế phế liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Thẩm tra công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Tư vấn lập dự án, báo cáo đầu tư công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng đá, cát, sỏi và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|