|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Sửa chữa; đóng tàu, thuyền
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn than đá và nguyên liệu rắn khác
- Xăng dầu và các sản phẩm phụ của xăng dầu
- Khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng
- Vật liệu thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Xăng dầu và các sản phẩm phụ của xăng dầu
- Khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất phụ gia xi măng
- Sản xuất gạch không nung
- Xây dựng sân vườn tiểu cảnh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe, tàu thuỷ có động cơ (ô tô, máy xúc, máy đào, tàu thuỷ nội địa)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thuỷ lợi, nước sinh hoạt
|