|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thuỷ lợi, nước sinh hoạt nông thôn, công trình điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Tấm bê tông đúc sẵn, ống, cột, cọc bê tông cốt thép
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Môi giới dịch vụ nhà đất
- Đầu tư xây dựng các công trình thuỷ điện, khu du lịch sinh thái
- Đầu tư xây dựng, phát triển hạ tầng đô thị và khu công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Sắt thép, ống thép, kim loại màu;
- Xi măng các loại;
- Cát đen, cát vàng, đá các loại;
- Các loại vật liệu, thiết bị khác trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất trong công nghiệp, nông nghiệp, thuỷ lợi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Sắt thép, ống thép, kim loại màu;
- Xi măng các loại;
- Cát đen, cát vàng, đá các loại;
- Các loại vật liệu, thiết bị khác trong xây dựng.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất trong công nghiệp, nông nghiệp, thuỷ lợi
|