|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Nhân và chăm sóc cây giống lâm nghiệp.
- Đại lý cung cấp, phân phối các loại phân bón, vật tư nông nghiệp.
- Dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao ứng dụng kỹ thuật trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Phân bón.
- Vật tư nông nghiệp.
- Giống cây trồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Hoạt động tư vấn về kế toán, thuế.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến lâm sản.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
- Phân bón.
- Vật tư nông nghiệp.
- Giống cây trồng.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Nhân và chăm sóc cây giống lâm nghiệp.
- Đại lý cung cấp, phân phối các loại phân bón, vật tư nông nghiệp.
- Dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi.
|